Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến


  Hotline: 0917.883.553
 

Sản phẩm khuyến mại

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 1
  • Hôm nay: 75
  • Tháng hiện tại: 13241
  • Tổng lượt truy cập: 1367392

Trang nhất » Sản phẩm » Phụ tùng

BẢNG MÃ PHỤ TÙNG ISUZU - MODEL FN129 SERIES

Đăng ngày 18-04-2018 11:00:00 AM - 107 Lượt xem

Giá : 1 VND / 1 chiếc

Hãng sản xuất : ISUZU
Năm sản xuất : 2017
Chia sẻ :
    BẢNG GIÁ BÁN ĐẠI LÝ PHỤ TÙNG ISUZU - MODEL FN129 SERIES
 
No.  
English
 
Vietnamess
ISUZU Part number
1 SENSOR ASM;ACCEL PED 700P Cảm biến chân ga 8973873583
2 SWITCH ASM; S/LP Cảm biến chân phanh 8980000280L7
3 KNOB;IDLE SPD CONT ACTR SW Núm điều khiển tốc độ không tải 1110010
4 SWITCH ASM;CLU ENG BRK Cảm biến chân ly hợp 8941098630L7
5 SENSOR ASM; WATER TEM 700P Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 8980238830
6 SENSOR ASM; CAM-SHAFT POSITION Cảm biến vị trí trục cam 8980190240
7 SENSOR ASM; ENGINE SPD Cảm biến vòng tua động cơ 8976069430
8 SENSOR ASM;MAP Cảm biến lưu lượng khí nạp 8980094180L7
9 SENSOR;INT AIR T Cảm biến áp suất khí nạp 8980653770L7
10 SENSOR ASM;BARO PRESS Cảm biến áp suất khí 8980205140L7
11 SENSOR ASM;VEH SPD Cảm biến tốc độ 8973280581L7
12 OIL PRESSURE SWITCH Công tắc báo áp suất nhớt 8971762300L7
13 REVERSE GEAR SWITCH Công tắc báo đèn lùi 1702060L7
14 SWITCH;LOW PRESS Cảm biến hơi áp suất thấp 3514360L7
15 PRESSURE SENSOR Cảm biến hới 3757111L7
16 PRESSURE SENSOR Cảm biến hơi 1483400582L7
17 COVER;BRK PRESS HOLD CONT ADJ
SW OPG
Công tắc giả 8200151L7
18 SPEEDOMETER GEAR (Z13 & Z15) Bánh răng đo tốc độ 1701094-P301
19 RELAY ASM;STRTR Rơ le 8972649470L7
20 RELAY ASM;ECM Rơ le 8972385400L7
21 RELAY ASM;GLOW PLUG Rơ le 8971739470L7
22 Relays - Compressor Rơ le 8100340L7
23 Relays - condenser fan Rơ le 8100650L7
24 Relays - exhaust brake Rơ le 8971730351L7
25 DRYER Lọc khí nén 3521321L7
26 TURBO CHARGER ASS'Y Tubor Tăng áp 1118010L7
27 WIPER PUMP Mô tơ bơm nước rửa kính 897855-139-0
28 HAND PUMP; FUEL Bơm tay cấp nhiên liệu 8980181872L7
29 CONDENSER ASM; A/C Giàn nóng điều hòa 8100610L7
30 Radiator assembly (with intercooler) Két nước
31 GENERATOR Máy phát 37010101L7
32 STARTER Máy đề / Củ đề 3708010L7
33 Air Compressor Máy nén điều hòa 8100010L7
34 POWER STEERING PUMP Bơm trợ lực lái 8980550070
35 FUEL INRECTION PUMP Bơm cao áp 8973865575L7
36 STEERING Bót lái 8981102203L7
37 VALVE;MAGNETIC 3WAY Van điện từ 1825636026L7
38 PROTECTION VALVE Van chia hơi tổng 3533100L7
39 FRONT TRAFFIC RELAY VALVE Van chia hơi cầu trước 3527100L7
40 AFTER TRAFFIC RELAY VALVE Van chia hơi cầu sau 3527200L7
41 PARKING RELAY VALVE Van chia hơi phanh đỗ 3527300L7
42 RELAY VALVE Van điều khiển thắng 3527500L7
43 EGR VALE Van tuần hoàn khí xả 8973775093L7
44 HAND BRAKE Cụm thắng tay 3527400L7
45 LEFT WHEEL BOLT Bu lông bánh xe phải 3103032L7
46 RIGHT WHEEL BOLT Bu lông bánh xe trái 3103042L7

47 REAR SHOCK ABSORBER Giảm chấn sau 8980798680L7
48 FRONT SHOCK ABSORBER Giảm chấn trước 8980801290L7
49 REAR WHEEL BEARING Vòng bi trục láp bánh xe sau ngoài 3104050L7
50 REAR WHEEL BEARING Vòng bi trục láp bánh xe sau trong 3104060L7
51 SEMI AXIS Trục láp cầu sau 2403511L7
52 Drive shaft assembly -front Trục các đăng
53 Drive shaft assembly - intermediate
section
Trục các đăng
54 Drive shaft assembly - Rear Trục các đăng
55 RETAINER; FRT PROP SHF BRG Ổ lăn treo trục các đăng 2201211L7
56 BRAKE CHAMBER; REAR Bầu phanh cầu sau 3519320
57 BRAKE CHAMBER; FR Bầu phanh trước 3519020L7
58 BRAKE CHAMBER; FL Bầu phanh trước 3519010L7
59 CLUSTER ASM; INST Đồng hồ công tơ mét 3820010L7
60 TANK UNIT ASM; FUEL Phao báo mức dầu 1101080L7
61 SWITCH ASM; T/SIG & ACSRY Bộ công tắc đèn, gạt mưa 3774010L7
62 XYLINDER ASM; CLU MAS Xy lanh ngắt ly hợp 8981176420L7
63 MOLDING; W/S LWR Gioăng kính chắn gió trước 5206121L7
64 MOLDING; W/S RVL Gioăng kính chắn gió trước 5206111L7
65 BUMBER ASM; FRT SPR Cao su hành trình trước 2902230L7
66 BUMBER ASM; RR SPR Cao su hành trình sau 2902111L7
67 RUBBER; RR SUB SPRING Cao su đỡ nhíp phụ sau  
68 INSULAOTR; RR S/ABS UPR  
Cao su giảm chấn sau
9516310140L7
69 INSULAOTR; RR S/ABS LOWER 894382149
70 INSULAOTR; FR S/ABS UPR  
Cao su giảm chấn trước
951631603
71 INSULAOTR; FR S/ABS LOWER 894382149
72 RUBBER CUSHION; REAR
SUSPENSION UP BRK ASM
Cao su treo hộp số 1001112L7
73 BUSHING ASM; EXH PIPE HNGR  
Cao su treo ống xả
1201251L7
74 BUSHING ASM; EXH PIPE HNGR 1201252L7
75 IINSULATOR; RAD SI  
Cao su bắt két nước
1300052L7
76 IINSULATOR; RAD SI 1300051L7
77 CUSHION ASM;RR INT AIR DUCT  
Cao su bắt bô e
1109510L7
78 CUSHION ASM;RR INT AIR DUCT 1109520L7
79 MOUNT ASM; BODY REAR Giá đỡ cabin sau 2700020L7
80  
BRAKET ASM; BODY FRT MT
 
Giá đỡ cabin trước
2700110L7
81 2700120L7
82 SEAL OIL; INNER Phớt bánh xe sau phía trong 3103070L7
83 SEAL OIL; OUTER Phớt bánh xe sau phía ngoài 3104090L7
84 SEAL OIL Phớt đuôi trục các đăng 2402250L7
85 CRANK BEFORE OIL SEAL Phớt đầu trục khủy 8973297800L7
86 CRANK AFTER OIL SEAL Phớt sau trục khủy 8976023790L7
87 STEP ASM;ASST Bệ bước trái 8405020L7
88 STEP ASM;ASST Bệ bước phải 8405010L7
89 LAM ASM; TAIL Đèn sau 3773020L7
90 LAM ASM; TAIL Đèn sau 3773010L7
91 LAM ASM; RF CLER Đèn xi nhan cửa 3714020
92 LAM ASM; RF CLER Đèn xi nhan cửa 3714010
93 FRONT FOG LAMP -LEFT Đèn sương mù trước trái 3732030L7
94 FRONT FOG LAMP -RIGHT Đèn sương mù trước phải 3732040L7
95 HEADLAMP Đèn pha trước 8982413230
96 HEADLAMP Đèn pha trước 8982413240
97 COMB LAMP; RH Đèn xi nhan trước 8975851731L7
98 COMB LAMP; LH Đèn xi nhan trước 8975851721L7
99 MIRROR ASM; OUSIDE LH Gương chiếu hậu 8202010L7
 

100 MIIRROR ASM; OUSIDE RH Gương chiếu hậu 8202320L7
101 BUSH; FRT SPRING Bạc cao su trước nhíp trước 2902032
102 BUSH; FRT SPRING Bạc cao su sau nhíp trước 2902031
103 BUSH; RR SPRING Bạc cao su trước nhíp sau 2902042
104 BUSH; RR SPRING Bạc cao su sau nhíp sau 2902030
105 OIL FILTER Lọc nhớt máy 1012120-P301
106 AIR FILTER   1109011-P301
107 FUEL FILTER-FINE   1117030-P301
108 PRIMARY FUEL FILTER   1117211-P301
109 FAN BELT Dây cu roa máy phát 8980031870
110 V-BELT; COMPRESSOR Dây cu roa máy lạnh 8100110-P301
1 TIRE - CASUMINA Lốp casumina - 8.25-20/18PR
(nguyên bộ: lốp, xăm, yếm)
VM
2 BATTERY - GS Ắc quy GS  
3 LEAF SPRING - BY NUMBER PLATE Nhíp lá trước, sau  
 

PHỤ TÙNG ISUZU CHÍNH HÃNG, LUÔN LUÔN SẴN HÀNG GIAO NGAY, PHỤC VỤ 24/7 LIÊN HỆ MR Định - 0917.883.553

Sản phẩm cùng loại

 

Thiết kế web bởi Vinamax