Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến


  Hotline: 0917.883.553
 

Sản phẩm khuyến mại

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 17
  • Hôm nay: 65
  • Tháng hiện tại: 20744
  • Tổng lượt truy cập: 1055025

Trang nhất » Tin Tức » Tin tức

Bảng tổng hợp giá bán xe ô tô tại Việt Nam 2015

Thứ ba - 06/01/2015 12:49
Bảng tổng hợp giá bán xe ô tô tại Việt Nam 2015

Bảng tổng hợp giá bán xe ô tô tại Việt Nam 2015

AUDI

 


Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Audi A4 CBU 1.8L/I4 8AT 118 250 1,460,000,000
Audi A6 CBU 2.0L/I4 6AT 168 280 1,890,000,000
Audi A8 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 247 549 4,100,000,000
Audi A8 4.2 CBU 4.2L/V8 8AT 350 445 5,200,000,000
Audi Q5 2.0 CBU 2.0L/I4 7AT 211 350 1,911,000,000
Audi Q7 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 272 400 3,200,000,000
Audi Q7 4.2 FSI CBU 4.2L/V8 6AT 350 440 2,430,000,000

BMW
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
BMW 1-Series hatchback CBU I4 8AT     1,260,000,000
BMW 3-Series 320i Cab mui trần CBU 1.995cc/I4 6AT 156 200 2,462,000,000
BMW 3-Series 320i F30 CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/1250 1,418,000,000
BMW 3-Series 328i CBU 1997cc/I4 8AT 180/6000 350/4.800 1,747,000,000
BMW 5-Series 520i 2014 CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/1250 2,136,000,000
BMW 5-Series 528i CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 2,629,000,000
BMW 5-Series 528i Gran Turismo GT CBU 1.997cc/I4 8AT 245/5000 350/1250 2,768,000,000
BMW 5-Series 535i GT CBU 2.979cc/I6 8AT 302/5800 400/1200 3,261,000,000
BMW 6-Series Gran Coup 640i CBU I6/2979 8AT 320/5800 450/1300 3,825,000,000
BMW 7-Series 730Li CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 4,350,350,000
BMW 7-Series 750Li CBU 4.395cc/V8 8AT 450 650 5,699,000,000
BMW X1 sDrive18i CBU 1.995cc/I4 6AT 150 200 1,537,000,000
BMW X1 xDrive28i CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 1,818,000,000
BMW X3 xDrive 20i CBU I4/1997 8AT 184/5000 270/1250 2,148,000,000
BMW X5 xDrive35i (xe 07 chỗ) CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,467,000,000
BMW X6 xDrive 35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,644,000,000
BMW Z4 sDrive20i (02 cửa, 02 chỗ) CBU 1997cc/I4 AT 184/5000 270/1200 2,477,000,000

CHEVROLET
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chevrolet Aveo LT 1.0 MT CKD 1.0 5MT 68 89 439,000,000
Chevrolet Aveo LTZ 1.5 AT CKD 1.5 4AT 68 HP 89Nm 472,000,000
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT FWD CKD 2.4L/I4 6AT 165 230 929,000,000
Chevrolet Colorado Bán tải LTZ Crew cab 2.8 MT Nhập nguyên chiếc từ Thái Lan 2.8L Tay 5 cấp 178HP 440 Nm 733,000,000
Chevrolet Cruze LS 1.6L MT CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 544,000,000
Chevrolet Cruze LT-Z 1.8 AT CKD 1.8L/I4 6AT 139 176 662,000,000
Chevrolet Lacetti EX 1.6 MT CKD 1.6L/I4 5MT 107 HP 150 Nm 459,000,000
Chevrolet Orlando LTZ CKD 1.8L 6AT 139 HP 176 Nm 743,000,000
Chevrolet Spark 1.0 LT CKD 1.0 Số sàn 5 câps 6400 Vòng/phút@68 hp 4800 Vòng/phút@89 Nm 352,000,000
Chevrolet Spark LTZ 1.0 CKD 1.0 4AT 68HP 89Nm 384,000,000

CHRYSLER
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chrysler 300 C CBU 2.7L/V6 AT 177 257 1,764,000,000

CITROEN
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Citroen DS3 CBU 1.6L/I4 4AT 118 160 1,014,000,000

DODGE
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Dodge Journey CBU 2.7L/V6 6AT 185 256 1,596,000,000

FIAT
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Fiat 500 CBU 1.2L/MPI Dualogic (Hai chế độ) 69 102 906,000,000
Fiat Bravo CBU 1.4L MTA 120 206 1,092,000,000
Fiat Punto CBU 1368 MTA 77 115 799,500,000

FORD
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Ford Escape XLS 2.3 4X2 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 729,000,000
Ford Escape XLT 2.3 4X4 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 833,000,000
Ford Everest Limited 4x2 AT Diesel CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 799,000,000
Ford Everest XLT 4x2 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 774,000,000
Ford Everest XLT 4x4 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 920,000,000
Ford Fiesta 1.0L AT 5 cửa Sport CKD 1.0L AT   151 659,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT 4 cửa Titanium CKD 1.5L AT 112 140 612,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT sedan trend 4 cửa CKD 1.5L AT 112 140 549,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT Sport 5 cửa hatchback CKD 1.5L AT 112 140 612,000,000
Ford Fiesta 5 cửa hatchback 1.5L AT trend CKD 1.5L 6AT 112 140 579,000,000
Ford Focus 1.6L 5 cửa Trend 6PS CKD Xăng 1.6L Duratec 16 Van Tự động 6 cấp ly hợp kép     729,000,000
Ford Focus 1.6L ambiente MT 4 cửa CKD 1.8L/I4 5MT 131 165 669,000,000
Ford Focus 1.6L AT 4 cửa Trend 6PS CKD 1.8L/I4 4AT 131 165 729,000,000
Ford Focus 2.0L AT 4 cửa Titanium + 6PS CKD 2.0L 4AT 146 185 849,000,000
Ford Focus 2.0L AT 5 cửa sport + 6PS CKD 2.0L/I4 6AT 136 320 843,000,000
Ford Mondeo 2.3 CKD 2.3L/I4 6AT 164 213 892,200,000
Ford Ranger 4x2 XLT AT Wildtrak CKD Turbo Diesel 2.2L TDCi 6AT 143 330 766,000,000
Ford Ranger Base 4x4 Chassis MT   Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp     582,000,000
Ford Ranger Base 4x4MT   Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp     592,000,000
Ford Ranger XLS 4 x 2 MT   Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp     605,000,000
Ford Ranger XLS 4x2AT   Turbo Diesel 2.2L TDCi tự động 6 cấp     632,000,000
Ford Ranger XLT 4x4MT   Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp     744,000,000
Ford Transit 16s Diesel CKD 2.4L/I4 5MT 101 285 830,000,000
Ford Transit Cao cấp           889,000,000

HONDA
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L AT Nhập khẩu         1,435,000,000
Honda Accord 3.5 CBU 3.5L/V6 5AT 270 339 1,780,000,000
Honda City 1.5 AT LE CKD 1.5L 5AT 88 145  
Honda City 1.5AT CKD 1.5L 5AT 88 145  
Honda City 1.5MT CKD 1.5 5 MT 88 145  
Honda Civic 1.8L 5AT CKD 1.8L 5AT 104 174 780,000,000
Honda Civic 1.8L 5MT CKD 1.8L 5MT 104 174 725,000,000
Honda Civic 2.0L 5AT CKD 2.0L 5AT 114 190 860,000,000
Honda CR-V 2.0L AT CKD 2.0L 5AT 114 190 998,000,000
Honda CR-V 2.4L AT CKD 2.4L/I4 5AT 161 220 1,140,000,000

HYUNDAI
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Hyundai Accent 1.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 108/6000 136/4000 551,000,000
Hyundai Accent 5 cửa 1.4L AT   1.4L 4AT 108/6000 139/5000 569,000,000
Hyundai Avante 1.6L AT   1.6L 4AT 121/6200 152/4200 580,000,000
Hyundai Avante 1.6L MT   1.6L 5MT 121/6200 152/4200 516,000,000
Hyundai Avante 2.0L AT   2.0L 4AT 143/6000 186/4600 645,000,000
Hyundai Elantra 1.8 AT CBU 1.8L 6AT 150/6500 182/4700 756,000,000
Hyundai Eon 0.8L MT CKD 0.8L 5MT 56/5500 76/4000 344,000,000
Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT CBU 2.0L/I4 8AT 260/6000 306/2000-4500 1,135,000,000
Hyundai Getz 1.4L AT CBU 1.4L/I4 4AT 95 126 462,300,000
Hyundai i10 Grand i10 MT CKD 1.0L 5MT 66/5500 96/3500 387,000,000
Hyundai i10 Grand i10 taxi CKD 1.0L 5MT 66/5500 96/5500 359,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.0L 4 AT CKD 1.0L 4AT 66/5500 96/3500 417,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.2L AT CKD 1.2L 4AT 87/6000 112/4000 457,000,000
Hyundai I20 1.4AT CKD 1.4L 4AT 100/5500 139/4000 555,000,000
Hyundai I30 CW 1.6 AT CBU 1.4L/I4 6AT 130/6300 160/4850 757,000,000
Hyundai Santa Fe 2.2 AT D4x2 CBU 2.2L 6AT 181/4000 445/1800-2500 1,330,000,000
Hyundai Santa Fe 2.4 AT G 4x2 CBU 2.4L/I4 6AT 176/6000 231/3750 1,298,000,000
Hyundai Sonata 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 162/6500 198/4800 1,060,000,000
Hyundai Starex 2.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 74 226 825,000,000
Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD CBU 2.0L/I4 6AT 166/6200 202/4600 949,000,000
Hyundai Veloster 1.6L AT   1.6L 6AT 130/6300 157/4850 867,000,000

ISUZU
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Max LS 4X2 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 664,400,000
Isuzu D-Max LS 4X2 MT CKD 2.999cc/I4 5MT 136 280 606,100,000
Isuzu D-Max LS 4X4 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 746,900,000
Isuzu D-Max LS 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 688,600,000
Isuzu D-Max S 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 621,500,000
Isuzu D-Max SC 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 729,300,000
Isuzu D-Max X Limited 4x2 MT CKD 4JJ1-TC Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi 136/3400 280/3400 606,100,000
Isuzu Forward F-Series FRR90N CKD         979,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short) CKD         1,353,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long) CKD         1,406,900,000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong) CKD         1,441,000,000
Isuzu Forward F-Series FVM34T CKD         1,806,200,000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong) CKD         1,874,400,000
Isuzu Forward N-Series NLR55E CKD         566,500,000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short) CKD         642,400,000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long) CKD         651,200,000
Isuzu Forward N-Series NPR85K CKD         679,800,000
Isuzu Forward N-Series NQR75L CKD         778,800,000

JEEP
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Jeep Grand Cherokee CBU 3.6L/V6 5AT 290 352 2,565,000,000
Jeep Wrangler Rubicon CBU 3.8L/V6 4AT 199 315 1,806,000,000
Jeep Wrangler Sahara CBU 3.8L/V6 4AT 199 315 1,785,000,000

KIA
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLT CBU 1.591cc/I4 5MT 142 156 488,000,000
Kia Carens 2.0L EX MT CKD 1.591cc/I4 5MT 142 156 525,000,000
Kia Carens 2.0L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 145 188 604,000,000
Kia Carens 2.0L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 145 188 584,000,000
Kia Carnival AT 2.7L CBU 2.656cc/V6 4AT 189 249 855,000,000
Kia Carnival MT 2.7L CBU 2.656cc/V6 5MT 189 249 785,000,000
Kia Carnival MT 2.9L Diesel CBU 2.902cc/I4 5MT 160 343 785,000,000
Kia Cerato Hatchback 1.6L CBU 1.592cc/I4 4AT 124 156 619,000,000
Kia Cerato Koup 2.0L CBU 1.988cc/I4 4AT 156 194 684,000,000
Kia Forte 1.6L EX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 514,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTL CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 479,000,000
Kia Forte 1.6L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 124 156 561,000,000
Kia Forte 1.6L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 124 156 560,000,000
Kia Magentis AT 2.0 CBU 1.998cc/I4 5AT 164 197 735,000,000
Kia Morning 1.1L LX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 294,000,000
Kia Morning 1.1L SX AT CKD 1.086cc/I4 4AT 65 96 352,000,000
Kia Morning 1.1L SX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 314,000,000
Kia Morning EX 1.1 L     MT     298,500,000
Kia Optima 2.0 G AT CBU 1.998cc/I4 6AT 274 365 950,000,000
Kia Rio 1.4 G AT CBU 1.4L AT     574,000,000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 965,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 915,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 930,000,000
Kia Sorento AT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 950,000,000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel CBU 2.199cc/I4 6MT 197 422 905,000,000
Kia Sorento MT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 885,000,000
Kia Sorento MT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 922,000,000
Kia Sportage 4WD AT 2.0L CBU 1.998cc/I4 6AT 166 197 855,000,000
Kia Sportage 4WD MT 2.0L CBU 1.998cc/I4 5MT 160 197 830,000,000

LEXUS
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Lexus ES 350 CBU 3.5L/V6 6AT 272 346 2,571,000,000
Lexus GS 350 CBU 3.5L/V6 6AT 317 378 3,595,000,000
Lexus GX 460 CBU 4.6/V8 6AT 301 446 3,766,000,000
Lexus LS 460L CBU 4.6L/V8 8AT 382 493 5,673,000,000
Lexus LX 570 CBU 5.7L/V8 6AT 362 530 5,354,000,000
Lexus NX CBU Twin Turbo   200    
Lexus RX 350 CBU 3.5L/V6 6AT 274 346 2,932,000,000

MAZDA
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mazda CX-5 1 cầu CBU 1998cc 4AT     1,185,000,000
Mazda CX-5 2 cầu CBU 1998cc 4AT     1,265,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 4AT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 4AT 103/6000 135/4000 588,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 5MT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 5MT 76/6000 135/4000 559,000,000
Mazda Mazda3 CBU 1598cc 4AT     900,000,000
Mazda Mazda3 hatchback CBU 1998cc 5MT     970,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 5MT     719,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 4AT     739,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 5MT     765,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 4AT     817,000,000
Mazda MX-5 CBU 1998cc 4AT     1,695,000,000

MERCEDES-BENZ
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz A-Class A200 CBU I4 7AT 156 250 1,264,000,000
Mercedes-Benz A-Class A250 AMG CBU I4 7AT 211 350 1,623,000,000
Mercedes-Benz C-Class 200 2013 Edition CKD 1.8L/I4 7AT 184 270 1,380,000,000
Mercedes-Benz C-Class 250 2013 sunroof CKD 1.8L/I4 7AT 204 310 1,496,000,000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG plus CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,686,000,000
Mercedes-Benz CL-Class 500 CKD V8 7G-TRONIC 435/5250 700/3500 6,558,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 AMG CBU V6 7AT 231 300 4,039,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 shooting brake CBU 6 7AT 306 370 4,304,000,000
Mercedes-Benz E-Class 200 2013 CKD I4 7AT 184 270 1,939,000,000
Mercedes-Benz E-Class 250 2013 CKD I4 7AT 204 310 2,152,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 2013 CKD 3.0L/V6 7AT 333 480 2,722,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 AMG 2013 CKD 3.0L/6 7AT 333 480 2,933,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 350 CDI CBU 3.1L 7AT 258 620 3,777,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 400 CBU 3.0L 7AT 245 480 3,999,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic CBU 4.7L/V8 7AT 340 460 4,644,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 500 CBU 4.7L 7AT 320 700 5,391,000,000
Mercedes-Benz GLK 220 CKD 2.2L 7AT 170 400 1,528,000,000
Mercedes-Benz GLK 220 sport CBU 2.2L 7AT 170 400 1,696,000,000
Mercedes-Benz GLK 250 CKD 2.0L 47AT 211 350 1,538,000,000
Mercedes-Benz GLK 250 AMG CKD 2.0L 7AT 221 350 1,707,000,000
Mercedes-Benz ML 250 CDI CBU 2.1L 7AT 201 500 3,081,000,000
Mercedes-Benz ML 400 CBU 3.5L 7AT 306 370 3,499,000,000
Mercedes-Benz R-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 231 300 3,144,000,000
Mercedes-Benz S-Class 400L CKD 3.0L 7AT 333 480 3,480,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CKD CKD 4.7L 7AT 455 700 4,639,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBU CBU 4.7L 7AT 455 700 5,889,000,000
Mercedes-Benz SL-Class 350 Night Edition CKD V6 7G-TRONIC 315/6500 360/4900 4,709,000,000
Mercedes-Benz SLK 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 306/6500 370/3500 3,247,000,000
Mercedes-Benz Sprinter 311 ESP CKD diezel, 4xi-lanh   109/3.800   881,000,000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313 CKD 2.2L/I4 5MT 129 300 946,000,000
Mercedes-Benz Sprinter Panel Van CKD 2.2L/I4 5MT 109 270 688,000,000

MITSUBISHI
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mitsubishi Canter 4.7 LW CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 532,300,000
Mitsubishi Canter 6.5 Wide CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 558,600,000
Mitsubishi Canter 7.5 Great CKD 3.908cc/I4 5MT 136 381 583,300,000
Mitsubishi Grandis CKD 2.378cc/I4 4AT 178 235 939,400,000
Mitsubishi Grandis Limited CKD 2.378cc/I4 4AT 178 230 976,900,000
Mitsubishi Pajero GL CKD         1,790,900,000
Mitsubishi Pajero GLS CKD         2,070,000,000
Mitsubishi Pajero GLS AT CKD         2,218,200,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 4AT- INVECS-II 136/3.500 32/2.000 797,500,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 5 số sàn 136/3.500 32/2.000 807,100,000
Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT CBU V6 3.0 MIVEC (6B31) 5AT- INVECS-II 220/6.250 28,7/4.000 920,205,000
Mitsubishi Triton GL CKD 2.351cc/I4 5MT 136 270 482,100,000
Mitsubishi Triton GLS AT CKD 2.477cc/I4 4AT 136 314 615,500,000
Mitsubishi Triton GLS MT CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 590,700,000
Mitsubishi Triton GLX CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 514,900,000
Mitsubishi Zinger GLS CKD 2.351cc/I4 5MT 139 207 647,300,000
Mitsubishi Zinger GLS AT CKD 2.351cc/I4 4AT 139 207 679,300,000

NISSAN
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Nissan 370Z 3.7L Coupe 7AT CBU 3696 cc Số tự động     3,102,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 AT CKD 1798 cc Số tự động     705,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 MT CKD 1798 cc Số sàn     653,500,000
Nissan Murano 3.5L XCVT CBU 3498 cc Số tự động     2,789,000,000
Nissan Navara 2.5 MT 4WD CBU 2488 cc Số sàn     686,500,000
Nissan Teana 3.5L 350XV XCVT CBU 3498 cc Số tự động     2,425,000,000

PMC
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
PMC Paso thùng composit   1L 5MT     175,800,000
PMC Paso thùng kín inox   1L 5MT     165,000,000
PMC Paso thùng lửng   1L 5MT     149,500,000
PMC Paso thùng mui bạt   1L 5MT     160,800,000
PMC Premio DX CKD 2.771cc/I4 5MT 75 230 316,800,000
PMC Premio II 4x4 CKD 2.498cc 5MT     418,900,000
PMC Premio II GS CKD 2.237cc 5MT     345,200,000
PMC Premio MAX CKD 3.168cc 5MT     346,800,000
PMC Pronto II GS (7 chỗ) CKD 2.0L 5MT 114 165 456,800,000

PORSCHE
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Porsche 911 Carrera CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 5,592,200,000
Porsche 911 Carrera Cabriolet CBU 3.6L/B6 6MT 345 390 6,056,600,000
Porsche 911 Carrera GTS CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 6,529,600,000
Porsche 911 Carrera GTS Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 7,133,700,000
Porsche 911 Carrera S CBU 3.8L/B6 6MT 385 420 6,437,100,000
Porsche 911 GT3 CBU 3.8L/B6 6MT 435 430 7,544,400,000
Porsche 911 GT3 RS CBU 3.8L/B6 6MT 450 450 9,219,200,000
Porsche 911 Targa 4 CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 6,142,600,000
Porsche 911 Targa 4S CBU 3.8L/B6 6MT 345 420 6,897,200,000
Porsche 911 Turbo CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 8,991,300,000
Porsche 911 Turbo Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 9,662,100,000
Porsche 911 Turbo S CBU 3.8L/B6 7AT 530 700 10,320,000,000
Porsche Boxster CBU 2.9L/B6 6MT 255 290 2,977,800,000
Porsche Boxster S CBU 3.4L/B6 6MT 310 390 3,743,200,000
Porsche Boxster Spyder CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,171,000,000
Porsche Cayenne CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 3,199,200,000
Porsche Cayenne S CBU 4.8L/V8 8AT 400 500 4,257,000,000
Porsche Cayenne S Hybrid CBU 3.0L/V6/H 8AT 380 580 4,689,200,000
Porsche Cayenne Turbo CBU 4.8L/V8 8AT 500 700 6,652,100,000
Porsche Cayman CBU 2.9L/B6 6MT 265 300 3,190,600,000
Porsche Cayman S CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,078,600,000
Porsche Panamera CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 4,192,500,000
Porsche Panamera 4 CBU 3.6L/V6 7AT 300 400 4,517,200,000
Porsche Panamera 4S CBU 4.8L/V8 7AT 400 500 6,379,100,000
Porsche Panamera S CBU 4.8L/V8 6MT 400 500 6,024,300,000
Porsche Panamera Turbo CBU 4.8L/V8 7AT 500 700 8,428,000,000

RENAULT
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Renault Fluence CBU 2.0L/I4 CVT 140 190 1,046,000,000
Renault Koleos 4x2 2.5L CVT CBU 2.5L/I4 CVT 170/6000 226/4400 1,399,000,000
Renault Koleos 4x4 2.5L CVT CBU 2.5L CVT 170/6000 226/4400 1,479,000,000
Renault Latitude 2.0L CVT CBU 2.0L CVT 141/6000 196/4400 1,378,000,000
Renault Latitude 2.5L AT CBU 2.5L 6AT 180/6000 237/4400 1,490,000,000
Renault Megane hatchback 2.0L MT CBU 2.0L CTV 140/6000 195/3750 980,000,000

SUBARU
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Subaru Forester 2.0 X CBU 2.0L/B4 4AT 150 196 1,362,900,000
Subaru Forester 2.5 XT CBU 2.5L/B4 4AT 230 320 1,635,900,000
Subaru Impreza 2.0 R CBU 2.1L/B4 5MT 150 196 1,062,100,000
Subaru Impreza 2.5 STI CBU 2.5L/B4 6MT 300 470 1,708,100,000
Subaru Impreza 2.5 WRX STI CBU 2.5L/B4 5MT 265 343 1,992,900,000
Subaru Legacy 2.5 GT CBU 2.5L/B4 5AT 265 350 1,782,900,000
Subaru Outback 2.5i CKD Boxer Engine, máy xăng E-CVT, Manual Mode/Symmetrical AWD 167/5.600 229/4.000 1,782,900,000
Subaru Outback 3.6 R CBU 3.6L/B6 5AT 260 350 1,992,900,000
Subaru Tribeca 3.6R CBU Boxer Engine, máy xăng E-5AT, chế độ Sport Shift 258/6.000 350/4.000 2,079,000,000

SUZUKI
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Suzuki APV GL CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 448,659,000
Suzuki APV GLS CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 515,509,000
Suzuki Swift AT CBU 1.490cc/I4 4AT 101 130 601,065,000
Suzuki Swift MT CBU 1.490cc/I4 5MT 101 130 564,065,000

TOYOTA
 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota 86 Coupé CKD Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép Tự động 6 cấp 147 (197)/7000 205/6400 - 6600 1,678,000,000
Toyota Camry 2.0E CKD 2.0E 4AT 273,5   999,000,000
Toyota Camry 2.5G CKD 2.5 6AT 165   1,164,000,000
Toyota Camry 2.5Q CKD 2.5Q       1,292,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT 5 chỗ CKD 1.8L/I4 CVT số tự động vô cấp 138 173 799,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MT CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 746,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT RS CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 914,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 V (CVT) CKD 2.0       869,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4x2) MT CKD 2.5L/I4 5MT 100,5   892,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x2) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   950,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x4) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   1,056,000,000
Toyota Hiace Dầu, 16 chỗ CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 1,164,000,000
Toyota Hiace Xăng, 16 chỗ CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 1,084,000,000
Toyota Hilux 2.5E CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 637,000,000
Toyota Hilux 3.0G CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 735,000,000
Toyota Innova E CKD 2.0L/I4 5MT 134   705,000,000
Toyota Innova G CKD 2.0L/I4 5MT 134   748,000,000
Toyota Innova V CKD 2.0L/I4 4AT 134   814,000,000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 2,071,000,000
Toyota Land Cruiser VX CBU 4.7L/V8 6AT 271   2,702,000,000
Toyota Vios 1.5 E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 561,000,000
Toyota Vios 1.5 G CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 612,000,000
Toyota Yaris E CKD 4AT       661,000,000
Toyota Yaris RS CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 699,000,000

VOLKSWAGEN
 


Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Volkswagen New Beetle CBU 1.595cc/I4 6AT 102 148 1,095,000,000
Volkswagen Passat CC CBU 1.984cc/I4 6AT 200 280 1,595,000,000
Volkswagen Scirocco CBU 1.390cc/I4 7AT 160 240 796,000,000
Volkswagen Tiguan CBU 1.984cc/I4 6AT 170 280 1,555,000,000

Tác giả bài viết: Đặng Văn Định

Nguồn tin: Kinh Nghiệm

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Thiết kế web bởi Vinamax